school pence

/'sku:lpens/
Học thuật
Thân thiện
school pence

A child puts a school pence into a small collection box.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Học phí, tiền học: Một khoản tiền nhỏ được đóng định kỳ, thường hàng tuần, cho việc học tập tại các trường sơ cấp (tiểu học) trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, parents had to pay school pence every Monday. (Vào thế kỷ 19, phụ huynh phải đóng tiền học vào mỗi thứ Hai.)
    • The collection of school pence was essential for the village school's operation. (Việc thu tiền học thiết yếu cho hoạt động của trường làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to collect the school pence": thu tiền học.
    • The teacher's first task on Monday morning was to collect the school pence. (Nhiệm vụ đầu tiên của giáo viên vào sáng thứ Hai thu tiền học.)
Biến thể từ gần giống
  • School fee (n): học phí (từ hiện đại phổ biến hơn, có thể chỉ các khoản đóng góp lớn hơn không nhất thiết hàng tuần).
    • The school fees for this international school are very high. (Học phí của trường quốc tế này rất cao.)
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "School pence" chủ yếu một thuật ngữ lịch sử, liên quan đến hệ thống giáo dụcAnh một số nước trong quá khứ khi học sinh phải trả một khoản tiền nhỏ hàng tuần. Ngày nay, từ "school fees" được sử dụng phổ biến hơn.
school pence

A child puts a school pence into a small collection box.

danh từ
  1. học phí, tiền học (đóng hằng tuần của học sinh sơ cấp)